dè bỉu

dè bỉu

Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt dè bỉu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tỏ ý coi thường, khinh miệt: Hành động dùng lời nói, thái độ hoặc cử chỉ để biểu lộ sự đánh giá thấp, xem thường một người hoặc một điều đó.
    • Chê bai một cách mỉa mai, châm chọc: Phê phán, chỉ trích một cách không trực tiếp, thường kèm theo ý mỉa mai, chế giễu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta thường bỉu những người hoàn cảnh khó khăn hơn mình. (Anh ta thường tỏ ý coi thường những người hoàn cảnh khó khăn hơn mình.)
    • Đừng bỉu nỗ lực của người khác chỉ họ chưa thành công. (Đừng chê bai một cách mỉa mai nỗ lực của người khác chỉ họ chưa thành công.)
    • ấy không nói thẳng chỉ bỉu qua vài câu bóng gió. ( ấy không nói thẳng chỉ châm chọc qua vài câu nói ám chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " bỉu một ai đó": thể hiện thái độ khinh thị đối với một người cụ thể.

    • Hắn thói quen xấu hay bỉu đồng nghiệp. (Hắn thói quen xấu hay tỏ ý coi thường đồng nghiệp.)
  • "giọng điệu bỉu": cách nói chuyện mang sắc thái chê bai, mỉa mai.

    • Anh ấy trả lời bằng một giọng điệu bỉu khiến mọi người khó chịu. (Anh ấy trả lời bằng một giọng điệu châm chọc khiến mọi người khó chịu.)
  • "thái độ bỉu": vẻ mặt, cử chỉ biểu lộ sự khinh miệt.

    • Cái nhìn bỉu của hắn khiến gái trẻ tủi thân. (Cái nhìn khinh miệt của hắn khiến gái trẻ cảm thấy tủi thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Chê bai (động từ): chỉ trích, phê phán cái xấu, cái không hay (có thể trực tiếp hơn " bỉu").
  • Khinh miệt (động từ/tính từ): coi thường, không tôn trọng (mạnh hơn, thể hiện sự khinh bỉ rõ ràng).
  • Mỉa mai (tính từ/động từ): nói hoặc viết một cách châm chọc, thường dùng lời nói ngược ý.
  • Chế giễu (động từ): lấy làm trò cười, nhạo báng.
Từ đồng nghĩa
  • Coi thường: đánh giá thấp, không xem trọng.
  • Xem khinh: nhìn với thái độ khinh bỉ.
  • Châm chọc: nói hoặc làm những điều khiến người khác bực mình, tủi thân một cách chủ ý.
Các cụm từ liên quan
  • Nói bóng nói gió: nói vòng vo, ám chỉ điều đó không tốt (thường để chê bai, bỉu một cách gián tiếp).
    • Thay vì bỉu trực tiếp, họ chỉ nói bóng nói gió với nhau. (Thay vì chê bai trực tiếp, họ chỉ nói vòng vo ám chỉ với nhau.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Chê không biết ngó ngàng rừng": (Thành ngữ) Chê người này nhưng không biết bản thân mình còn tệ hơn; có thể dùng trong ngữ cảnh ai đó đang " bỉu" người khác.
  • "Mèo khen mèo dài đuôi": (Tục ngữ) Tự khen mình, thường đi kèm với việc bỉu, chê bai người khác để nâng mình lên.